Top Ứng Dụng Học Từ Vựng Cho TOEFL Và IELTS Năm 2026 (Đã Test & Xếp Hạng)
Chúng tôi đã test 5 app từ vựng dựa trên yêu cầu thực tế của TOEFL và IELTS. Rhythm Word đứng đầu nhờ câu ví dụ cá nhân hóa, spaced repetition và chế độ offline.
Cập nhật lần cuối: Tháng 3/2026
Tóm Tắt Nhanh
| App | Phù hợp nhất cho | Chi phí | Offline | Câu ví dụ cá nhân hóa |
|---|---|---|---|---|
| Rhythm Word | TOEFL + IELTS tổng thể | Miễn phí tải; gói từ $9.99/tháng | Có | Có |
| Anki | SRS dài hạn chính xác | Miễn phí (Android) / $24.99 (iOS) | Có | Không |
| Magoosh | Từ vựng TOEFL + GRE | Thuê bao (~$19.99/tháng) | Hạn chế | Không |
Cuộc Chơi Này Không Đùa Được
Nếu bạn sắp thi TOEFL hoặc IELTS trong sáu tháng tới, từ vựng là mảng có ROI cao nhất để cải thiện. Không phải ngữ pháp. Không phải phát âm. Là từ vựng.
TOEFL đòi hỏi bạn thông thạo khoảng 8.000–9.000 word family để xử lý đoạn đọc và đoạn nghe mà không phải đoán nghĩa từ ngữ cảnh liên tục. IELTS Academic Band 7+ cũng yêu cầu tương tự (khoảng 8.000 từ), đặc biệt nhấn mạnh độ chính xác và đa dạng từ vựng trong phần Writing.
Vấn đề là hầu hết app từ vựng không được xây dựng cho mục tiêu này. Chúng được thiết kế cho người học bình thường muốn nhặt 10 từ trong lúc chờ ly cà phê. Đó là một bài toán hoàn toàn khác. TOEFL và IELTS kiểm tra bạn về register học thuật, về những từ như substantiate, corroborate, ameliorate được dùng đúng trong văn bản trang trọng, dày đặc, dưới áp lực thời gian rõ rệt.
Nhiều bạn dành nhiều tháng cày sai công cụ rồi đến ngày thi với vốn từ trông ổn trong hội thoại nhưng sụp đổ khi gặp tốc độ đọc học thuật và yêu cầu chính xác trong viết.
Tôi đã review và test năm app từ vựng theo các yêu cầu cụ thể của TOEFL và IELTS. Đây là kết quả.
Phần 1: Một App Từ Vựng Tốt Cho TOEFL Và IELTS Cần Gì?
Trước khi đi vào xếp hạng, đây là tiêu chí chính xác tôi dùng để đánh giá từng app. Bạn cũng có thể dùng khung này để tự đánh giá bất kỳ app nào.
1. Có chứa Academic Word List (AWL) và từ vựng đặc thù TOEFL/IELTS không? AWL (Academic Word List của Coxhead) gồm 570 word family chiếm khoảng 10% toàn bộ văn bản học thuật. App nào không xác nhận được phủ sóng AWL thì đang thiếu nền tảng từ vựng cho kỳ thi. Ngoài AWL, app lý tưởng nên có thêm từ vựng TOEFL tần suất cao — kho từ thường gặp nhất trong tài liệu chính thức của ETS.
2. Có dùng từ trong ngữ cảnh, ở register học thuật không? Đây là chỗ hầu hết app tiêu dùng thất bại. Thấy meticulous định nghĩa là "very careful" không giống đọc nó trong câu nói về phương pháp khoa học. TOEFL và IELTS kiểm tra xem bạn có hiểu từ theo cách chúng xuất hiện trong văn bản học thuật không — chứ không phải cách chúng xuất hiện trong khẩu ngữ hằng ngày.
3. Có thích nghi với trình độ hiện tại của bạn không? App từ vựng đưa cùng một chuỗi từ cho mọi người học là đang phí thời gian của bạn. App theo dõi từ nào bạn vật lộn và đưa lại nhiều hơn — đó chính là việc một gia sư sẽ làm.
4. Dùng được offline không? Hầu hết người luyện thi nghiêm túc đang học trên tàu, metro, xe buýt. App đòi Wi-Fi sẽ làm bạn mất một mảng lớn thời gian học khả dụng.
5. Có dùng spaced repetition để ghi nhớ lâu dài không? Nghiên cứu ở đây rất rõ. Hệ thống spaced repetition (SRS) cho khả năng ghi nhớ dài hạn vượt trội so với học dồn. Bạn cần nhớ những từ này tại kỳ thi sáu tháng sau, không chỉ sáng mai.
6. Có bao gồm collocation không? Đặc biệt với IELTS Writing, collocation quan trọng hơn từ đơn lẻ. Giám khảo IELTS phân biệt được người học biết từng từ riêng và người biết cách kết hợp chúng. "Make a contribution" là đúng. "Do a contribution" lộ ngay người học chỉ thuộc từ chứ không thuộc cách dùng.
7. Có miễn phí hoặc giá thấp không? Người luyện thi đã chi $200–$300 cho tài liệu luyện đề chính thức và phí thi. Rào cản tải app miễn phí thấp; rào cản đăng ký gói trả phí cao hơn. Chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến việc bạn có thực sự dùng công cụ đó hay không.
Phần 2: Nhu Cầu Từ Vựng Riêng Của TOEFL
Phần Reading TOEFL dùng đoạn văn lấy từ giáo trình đại học (sinh học, kinh tế, lịch sử, địa chất). Phần Listening dùng bài giảng học thuật và hội thoại trong khuôn viên trường, lồng từ vựng trang trọng vào nhịp nói tự nhiên.
Điểm khiến chuẩn bị từ vựng TOEFL khác với học tiếng Anh tổng quát là mật độ và register của tài liệu mục tiêu. Đoạn TOEFL không dùng từ vựng đơn giản hóa. Chúng dùng từ vựng của văn bản học thuật xuất bản, và dùng rất chính xác.
Academic Word List (AWL) là khung khởi đầu của bạn. Do Averil Coxhead phát triển, AWL gồm 570 word family được sắp vào 10 sublist theo tần suất trong văn bản học thuật. Sublist 1 chứa các từ học thuật phổ biến nhất (analyze, approach, area, assess). Sublist 10 chứa các từ ít gặp hơn nhưng vẫn liên quan đến kỳ thi (adjacent, albeit, commenced). Thông thạo Sublist 1–6 đủ để đạt mức 22+ ở Reading TOEFL.
Ngoài AWL, từ vựng theo lĩnh vực xuất hiện lặp đi lặp lại trong tài liệu ETS. Bao gồm thuật ngữ khoa học, từ vựng lịch sử, thuật ngữ kinh tế, và những từ đồng nghĩa tinh tế mà câu hỏi TOEFL khai thác.
Điểm cuối quan trọng: câu hỏi TOEFL thường được xây dựng quanh nhận diện paraphrase. Đáp án đúng diễn đạt lại đoạn văn bằng từ đồng nghĩa mà người học trình độ trung không nhận ra là tương đương. Biết rằng inhibit, impede và curtail đều là đồng nghĩa gần đúng trong ngữ cảnh phù hợp chính là khoảng cách giữa 24 và 28 ở Reading.
Đó là lý do học flashcard đơn lẻ ("meticulous = very careful") không đủ. Bạn cần tiếp xúc với từ trong sử dụng, trong các câu đa dạng, ở register học thuật. Đây là điều nghiên cứu về deep processing nói tới — và chính là điểm phân biệt giữa từ vựng sẵn sàng cho kỳ thi và từ vựng chỉ nhận diện được.
Phần 3: Nhu Cầu Từ Vựng Riêng Của IELTS
IELTS tiếp cận kiểm tra từ vựng theo cách khác TOEFL. Bài thi không có phần từ vựng riêng; thay vào đó, năng lực từ vựng được lồng vào từng phần và được chấm rõ ràng trong Writing.
Lexical Resource là một trong bốn tiêu chí chấm Writing IELTS. Để đạt Band 7, mô tả thang điểm yêu cầu: "uses a sufficient range of vocabulary to allow some flexibility and precision". Band 8: "uses a wide range of vocabulary fluently and flexibly to convey precise meanings". Khoảng cách giữa Band 6 và Band 7 thường là chuyện thí sinh có chịu với tay đến từ chính xác, đa dạng hay cứ mặc định dùng đi dùng lại những từ an toàn.
Điều này tạo ra thách thức luyện đặc biệt: bạn cần từ vựng có thể sản xuất được dưới áp lực thời gian, không chỉ nhận diện trong bài trắc nghiệm. TOEFL thưởng cho nhận diện. IELTS phạt lỗ hổng sản xuất.
Collocation quan trọng với IELTS hơn TOEFL nhiều. Giám khảo IELTS được huấn luyện để nhận ra tổ hợp từ thiếu tự nhiên — kiểu kết hợp xảy ra khi thí sinh biết một từ tách rời nhưng không biết nó kết hợp với từ khác ra sao. Các collocation chuẩn như "reach a conclusion", "raise awareness", "pose a threat" cần được nội hóa thành cụm, không phải lắp ghép từng từ dưới áp lực.
Academic Training và General Training cũng đáng lưu ý. Writing Task 1 IELTS Academic (mô tả biểu đồ) dùng vốn từ chuyên về mô tả số liệu: fluctuate, plateau, marginally, predominantly. Writing Task 2 (lập luận) trùng đáng kể với TOEFL (đều rút từ cùng register học thuật), nhưng IELTS nhấn nhiều hơn vào ngôn ngữ giảm nhẹ và discourse marker: nevertheless, albeit, notwithstanding, consequently.
Tóm lại cho IELTS: bạn cần chiều sâu từ vựng (collocation, register, sắc thái) chứ không chỉ bề rộng. App dạy bạn từ trong ngữ cảnh, với câu ví dụ cho thấy từ kết hợp tự nhiên ra sao, sẽ phục vụ bạn tốt hơn app dạy định nghĩa.
Phần 4: Xếp Hạng App — Review Chi Tiết
#1 Rhythm Word — Lựa Chọn Tổng Thể Tốt Nhất Cho TOEFL Và IELTS
Đánh giá: 5/5 TOEFL: 5/5 | IELTS: 5/5
Rhythm Word khác biệt với mọi app khác trong so sánh này ở một điểm cốt lõi: ngữ cảnh câu được tạo on-demand và hiệu chỉnh theo trình độ hiện tại của bạn. Đây không phải tính năng trang trí. Đây là cơ chế trung tâm khiến từ vựng "bám".
Khi gặp một từ mới trong Rhythm Word, bạn không thấy định nghĩa trên thẻ trắng. Bạn thấy từ được dùng trong một câu hoàn chỉnh khớp với register học thuật của tài liệu nguồn TOEFL hoặc IELTS, và câu đó được hiệu chỉnh ở mức phức tạp bạn thật sự xử lý nổi. Mỗi buổi học sinh ra câu mới, nên bạn gặp từ trong ngữ cảnh đa dạng theo thời gian. Kết quả là mọi từ bạn học đều học trong ngữ cảnh — đúng kiểu câu bạn sẽ gặp trong ngày thi.
Điều này quan trọng nhất với những từ trông đơn giản nhưng mang sắc thái học thuật tinh tế. Một từ như equivocal (mơ hồ, có thể hiểu nhiều cách) dễ ghi nhớ ở dạng định nghĩa. Khó hơn là nội hóa được equivocal trông ra sao trong tranh luận về bằng chứng khoa học so với một bản tóm tắt pháp lý so với một thảo luận học thuật về ngôn ngữ ngoại giao. Rhythm Word cho bạn xem nhiều ngữ cảnh câu qua các buổi học. Bạn không chỉ học từ — bạn học phạm vi sử dụng của nó.
Spaced repetition FSRS với theo dõi đường cong trí nhớ đảm bảo lịch ôn tối ưu. Tương tác thẻ trực quan: từ đích hiện in đậm trong câu (nghĩa là nhớ rồi). Bấm để chuyển sang cam (nhớ mờ) hoặc đỏ (quên). Không có nút Easy/Hard/Again; hệ thống dùng phản hồi bấm của bạn để điều chỉnh thuật toán FSRS tự động.
Kịch bản tùy chỉnh (Business, Travel, Campus, Custom) cho phép bạn định hình câu cá nhân hóa hướng tới ngữ cảnh phù hợp IELTS hoặc TOEFL. Kịch bản Campus tự nhiên sinh câu ở register học thuật.
Chế độ offline hoạt động hoàn toàn. Mọi bộ thẻ và câu cá nhân hóa đều có sẵn không cần kết nối mạng. Với người luyện thi đi metro ở Seoul, Thượng Hải hay Tokyo (đa số là vậy), đây không phải tùy chọn. Đây là khác biệt giữa 40 phút học hữu ích mỗi ngày và 0 phút.
Tính năng bổ sung gồm phát âm bằng giọng nói, widget màn hình chính và màn hình khóa cho tiếp xúc từ vựng thụ động, và sinh bài đọc luyện.
Mức giá: Rhythm Word miễn phí tải trên iOS. Gói Premium (Tháng $9.99, Quý $23.99, Năm $59.99) mở khóa toàn bộ tính năng. Với nhóm đối tượng đã chi nhiều cho luyện thi, việc tải miễn phí gỡ bỏ rào cản ngăn họ thử dùng lần đầu.
Giao diện thẻ vuốt đáng được nhắc đến vì nó giải quyết một vấn đề hành vi thật trong học từ vựng: vòng lặp thói quen. Cơ chế thẻ của Rhythm Word hấp dẫn nhưng không bị gamification thành vô nghĩa — bạn đang ra quyết định học có ý nghĩa (không chỉ chạy theo streak), nhưng tương tác vẫn mượt đủ để duy trì buổi 20 phút mà không cảm giác như đang làm việc.
Một hạn chế cần lưu ý: chế độ AWL không phải lộ trình mặc định khi mở app. Người dùng lần đầu luyện TOEFL nên chủ động chọn focus thi để hướng vào từ vựng học thuật thay vì chấp nhận điểm xuất phát mặc định. Đây là bước thiết lập nhỏ chứ không phải lỗ hổng cơ bản, nhưng cần biết trước buổi học đầu tiên.
Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Anh, Pháp, Đức, Nhật, Hàn, Trung giản thể, Trung phồn thể, Tây Ban Nha.
Tải: Rhythm Word trên App Store
#2 Anki (Với Bộ Thẻ Cộng Đồng TOEFL/IELTS)
Đánh giá: 4/5 TOEFL: 4/5 | IELTS: 3/5
Thuật toán FSRS (Free Spaced Repetition Scheduler) của Anki, về mặt kỹ thuật, là hệ thống spaced repetition chính xác nhất trong các app từ vựng tiêu dùng. Nếu bạn là người học thiên dữ liệu, muốn tối ưu cho ghi nhớ dài hạn và sẵn sàng đầu tư thời gian thiết lập, Anki sẽ đáp ứng.
Cộng đồng AnkiWeb đã sản xuất nhiều bộ thẻ TOEFL chất lượng cao. Có những bộ TOEFL đầy đủ, được bảo trì tốt, cũng như các bộ AWL chắc tay được sắp theo sublist — cho phép học từ vựng học thuật có cấu trúc.
App iOS có giá $24.99 mua một lần — rào cản thật với người luyện thi đã eo hẹp ngân sách. (Bản Android miễn phí.) Ngoài giá, chi phí thiết lập đáng kể: tải Anki, tìm bộ thẻ phù hợp trên AnkiWeb, import, cấu hình tham số học — tối thiểu mất hai đến bốn tiếng trước khi bắt đầu học hữu ích. Với ai chỉ có sáu tháng hoặc ít hơn, thời gian setup đó không phải nhỏ.
Ngữ cảnh câu hoàn toàn phụ thuộc vào người tạo bộ thẻ. Một số bộ cộng đồng có câu ví dụ tuyệt vời; số khác chỉ cho định nghĩa tối thiểu, hết. Khác Rhythm Word, không có engine sinh câu phù hợp học thuật cho bạn. Trải nghiệm chênh lệch lớn giữa các bộ thẻ.
Riêng với IELTS, bộ thẻ cộng đồng tập trung TOEFL của Anki ít áp dụng được hơn vì IELTS đòi hỏi sản xuất từ vựng và kiến thức collocation — những thứ mà format flashcard đơn từ không tự nhiên dạy được. Anki có thể được tinh chỉnh để phục vụ IELTS với thiết kế thẻ cẩn thận, nhưng phần thiết kế đó là bạn tự lo.
Tóm lại: Anki là công cụ tốt nhất cho người luyện thi muốn độ chính xác SRS tối đa và sẵn sàng đầu tư cấu hình. Nó không phải công cụ tốt nhất cho người muốn trải nghiệm học chạy ngon từ năm phút đầu tiên.
#3 Magoosh Vocabulary (Bản GRE/TOEFL)
Đánh giá: 3.5/5 TOEFL: 4/5 | IELTS: 2/5
Magoosh xây dựng app từ vựng riêng cho luyện thi chuẩn hóa Bắc Mỹ, và điều này lộ rõ. Danh sách từ do chuyên gia tuyển chọn, định nghĩa chính xác, và lựa chọn từ vựng bám sát những gì ETS thực sự kiểm tra trên TOEFL và GRE.
Tính năng định nghĩa bằng video là điểm khác biệt thực sự với người học thiên thị giác và thính giác. Xem người bản xứ dùng từ trong video ngắn cung cấp loại ngữ cảnh có hình thể mà chỉ văn bản không thể tái tạo cho một số người học.
Hạn chế đáng kể. Tier miễn phí bị giới hạn; truy cập đầy đủ kho từ và mọi tính năng cần gói khoảng $19.99/tháng. Với người luyện thi dùng công cụ này trong bốn đến sáu tháng, con số cộng dồn nhanh.
Sâu hơn, app Magoosh không xây cho IELTS. Lựa chọn từ, câu ví dụ và toàn bộ định hướng kiểm tra phản ánh văn hóa học thuật Bắc Mỹ và khung thi ETS. Người luyện IELTS dùng Magoosh sẽ thấy có overlap từ vựng hữu ích ở register học thuật, nhưng sẽ thiếu focus collocation đặc thù IELTS và vốn từ Written Discourse mà giám khảo IELTS thực chấm.
Tóm lại: Lựa chọn mạnh cho người luyện TOEFL và GRE có thể chi cho gói trả phí. Không phải công cụ phù hợp cho IELTS.
#4 Quizlet (Với Bộ Thẻ TOEFL/IELTS)
Đánh giá: 2.5/5 TOEFL: 3/5 | IELTS: 3/5
Giá trị chính của Quizlet là kho thẻ. Hàng triệu bộ flashcard do người dùng tạo cho TOEFL và IELTS. Search "TOEFL AWL Sublist 1" — bạn sẽ thấy hàng chục bộ trong vài giây.
Vấn đề kiểm soát chất lượng là có thật. Mô hình mở của Quizlet nghĩa là lỗi, thông tin lỗi thời, và câu ví dụ kém xuất hiện thường xuyên trong các bộ phổ biến. Người luyện thi nhặt phải bộ sai sót và học chăm chỉ trong hai tháng đang học cả lỗi lẫn nội dung đúng.
Chế độ "Learn" của Quizlet áp dụng thuật toán lịch mô phỏng gần với spaced repetition. Đây không phải SRS thích nghi thật. Hệ thống không theo dõi đường cong quên với độ chính xác như Anki hay Rhythm Word, nghĩa là từ bạn ôn gần ngày thi có thể không được mã hóa bền như bạn tưởng.
Tính năng then chốt (phát âm, chế độ test, một số chế độ học) nằm sau Quizlet Plus, giá $35.99/năm. Không đắt, nhưng cộng với vấn đề chất lượng và SRS mô phỏng, giá trị mang lại bị giảm.
Tóm lại: Tài nguyên bổ trợ hữu ích nếu bạn tìm được bộ chất lượng và xác minh được độ chính xác. Không khuyến nghị làm công cụ chính cho TOEFL hay IELTS.
#5 Duolingo English — Không Khuyến Nghị Cho TOEFL Hoặc IELTS
Đánh giá: 2/5 TOEFL: 2/5 | IELTS: 2/5
Duolingo là sản phẩm xuất sắc cho mục đích nó được thiết kế: xây thói quen tiếp xúc tiếng Anh hằng ngày cho người học A1–B2. Nó không thiết kế cho TOEFL hay IELTS, và dùng nó cho mục đích này là lãng phí thời gian luyện thi đáng kể.
Mức từ vựng dừng ở khoảng B2 (trung cấp cao) trong khi TOEFL và IELTS Academic yêu cầu chiều sâu và register C1. Bạn sẽ không tìm thấy substantiate, pervasive, mitigate, hay albeit trong bài học Duolingo. Đây chính là những từ quyết định bạn được 24 hay 27 ở Reading TOEFL, hoặc Band 6.5 hay Band 7.5 ở Writing IELTS.
Cơ chế gamification (streak, XP, league) thưởng cho hoạt động hằng ngày bất kể chất lượng học. Hoàn toàn có thể duy trì streak Duolingo 90 ngày mà giữ lại ít từ học thuật hơn người dùng Rhythm Word 20 phút cách ngày.
Tóm lại: Tuyệt vời cho xây thói quen tiếng Anh tổng quát. Sai công cụ cho luyện từ vựng thi ở mức TOEFL và IELTS đòi hỏi.
Bảng So Sánh App
| App | TOEFL-Ready | IELTS-Ready | Miễn phí tải | Offline | Câu cá nhân hóa | Chất lượng SRS | Dễ dùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rhythm Word | Có | Có | Có | Có | Có | Cao (FSRS) | Xuất sắc |
| Anki | Có | Một phần | iOS: Không | Có | Không | Xuất sắc | Khó |
| Magoosh | Có | Không | Một phần | Hạn chế | Không | Trung bình | Tốt |
| Quizlet | Một phần | Một phần | Một phần | Không | Không | Thấp | Tốt |
| Duolingo | Không | Không | Có | Có | Không | Thấp | Xuất sắc |
Phần 5: Từ Vựng GRE — Có Gì Khác
Luyện từ vựng GRE nằm ở register cao hơn TOEFL và IELTS rõ rệt. Bài thi yêu cầu chủ động làm chủ khoảng 3.500–4.000 từ chuyên biệt — hiếm gặp trong tiếng Anh hằng ngày nhưng xuất hiện nhất quán ở GRE Verbal Reasoning: esoteric, loquacious, equivocal, pellucid, tendentious.
Thách thức của từ vựng GRE không chỉ là bề rộng mà còn độ chính xác. Phần Verbal GRE kiểm tra phân biệt nghĩa ở mức tinh vi. Biết equivocal nghĩa là "ambiguous" mới chỉ là điểm xuất phát. Vượt được câu hỏi GRE về equivocal đòi hỏi bạn biết khi nào nó áp dụng cho bằng chứng, cho ngôn ngữ, cho ý định — và biết nó khác ambiguous, vague, unclear ra sao trong từng ngữ cảnh cụ thể bài thi dùng.
Đây là chỗ ngữ cảnh câu cá nhân hóa trở nên đặc biệt giá trị. Thấy equivocal dùng trong năm ngữ cảnh câu khác nhau (báo cáo khoa học, lập luận pháp lý, trao đổi ngoại giao, phân tích văn học, tranh luận học thuật) huấn luyện đúng phạm vi ngữ nghĩa mà GRE kiểm tra. Đó là cách tiếp cận của Rhythm Word.
Các danh sách bổ trợ khuyến nghị cho luyện từ vựng GRE là Magoosh GRE 1000 (miễn phí), Manhattan's 500 Essential GRE Words, và Barron's 800 Essential GRE Words. Các danh sách tuyển chọn này xác định từ vựng GRE năng suất cao nhất theo tần suất qua các kỳ thi trước.
Rhythm Word phủ phần đáng kể từ vựng cấp GRE qua tier luyện GRE. Người luyện đã xây nền từ vựng TOEFL vững với Rhythm Word trước khi chuyển sang GRE sẽ thấy có overlap đáng kể; register học thuật của hai bài thi rút từ cùng nguồn. Việc chuyển đổi yêu cầu thêm từ vựng đặc trưng GRE nhất (cực kỳ trang trọng, gốc Latin, tần suất thấp) đồng thời đào sâu khả năng làm chủ phần lõi học thuật chung.
Phần 6: Kế Hoạch Học Từ Vựng TOEFL 90 Ngày
Kế hoạch này cho người luyện thi còn ba tháng đến ngày thi và khoảng 20–25 phút học mỗi ngày. Xây quanh Rhythm Word làm nền tảng chính.
Tháng 1 (Ngày 1–30): Nền Tảng
Tập trung: AWL Sublist 1–3 — các word family học thuật tần suất cao nhất Mục tiêu mỗi ngày: 20 từ mới Cấu trúc buổi: 15 phút sáng (từ mới) + 5 phút tối (ôn) Cột mốc: 600 từ học thuật trong active recall đến Ngày 30
AWL Sublist 1–3 chứa các từ xuất hiện thường xuyên nhất qua mọi ngành học thuật. Đây là những từ sẽ mở khóa khả năng đọc hiểu trên đoạn TOEFL bất kể chủ đề. Hãy làm chủ nền này trước khi sang từ vựng theo lĩnh vực.
Trong Tháng 1, đừng lo về đề luyện TOEFL. Tập trung xây nền từ vựng. Nếu gặp từ lạ trong bất kỳ tài liệu tiếng Anh nào (báo, nội dung học thuật, bất cứ thứ gì), ghi lại cho buổi học.
Tháng 2 (Ngày 31–60): Mở Rộng
Tập trung: AWL Sublist 4–6 + từ vựng theo lĩnh vực TOEFL (khoa học, kinh tế, lịch sử) Mục tiêu mỗi ngày: 25 từ mới Cấu trúc buổi: 20 phút Rhythm Word + 1 đoạn đọc TOEFL luyện mỗi ngày (tra ngay mọi từ chưa biết sau khi xong đoạn) Cột mốc: Thêm 1.350 từ học thuật (cộng dồn: ~1.950)
Tháng 2 tích hợp học từ vựng chủ động với luyện đọc TOEFL. Vòng phản hồi rất quan trọng: khi gặp từ lạ trong đoạn luyện, bạn đang đo lỗ hổng từ vựng của mình ở điều kiện thi thật.
Đến Ngày 60, bạn nên đạt khoảng 2.000 từ học thuật trong active recall — đủ xử lý hầu hết đoạn Reading TOEFL mà không hoàn toàn lạ với hơn một hai từ mỗi đoạn.
Tháng 3 (Ngày 61–90): Thuần Thục
Tập trung: Ôn và củng cố; không thêm từ vựng mới sau Ngày 80 Mục tiêu mỗi ngày: Chỉ ôn từ Ngày 80 trở đi Cấu trúc buổi: 15 phút ôn Rhythm Word + 2 task luyện TOEFL hoặc IELTS đầy đủ trong điều kiện thật Cột mốc: 2.000+ từ học thuật trong trí nhớ dài hạn với khả năng nhớ lại nhất quán dưới điều kiện thi
Tháng 3 không phải lúc thêm từ mới. Đây là lúc đảm bảo các từ đã học được củng cố vào trí nhớ dài hạn — truy cập được không chỉ trên flashcard mà cả dưới áp lực đọc tính giờ và task viết. Spaced repetition FSRS của Rhythm Word sẽ đưa lại các từ bạn đã 30–40 ngày không gặp; những lượt ôn này quan trọng cho độ bền.
Tổng tích lũy 90 ngày: 1.950–2.250 từ trong trí nhớ dài hạn với hơn 70% khả năng nhớ tại ngày thi.
Kết Luận
Từ vựng là mảng cải thiện đòn bẩy cao nhất cho người luyện TOEFL và IELTS còn ba đến sáu tháng đến ngày thi. Khoảng cách giữa Band 6.5 và Band 7.5 IELTS Writing, hay Reading TOEFL 22 với 27, phần lớn là khoảng cách từ vựng — không phải khoảng cách chiến lược, không phải khoảng cách ngữ pháp.
Công cụ đúng quan trọng. Bạn cần spaced repetition để đảm bảo ghi nhớ dài hạn, không chỉ nhận diện ngắn hạn. Bạn cần ngữ cảnh câu ở register học thuật, không phải định nghĩa hay ví dụ kiểu trò chuyện. Bạn cần truy cập offline để tận dụng thời gian học đời thật, không chỉ ngồi bàn có Wi-Fi. Và bạn cần công cụ thật sự dùng được mỗi ngày trong ba tháng.
Rhythm Word đáp ứng tất cả các yêu cầu này, ngay từ lúc bạn tải. App miễn phí tải, gói premium mở khóa toàn bộ tính năng.
Tải Rhythm Word trên iOS và bắt đầu luyện từ vựng TOEFL ngay hôm nay: Tải trên App Store
Câu Hỏi Thường Gặp
Cần bao nhiêu từ cho TOEFL?
TOEFL yêu cầu nhận diện thụ động khoảng 8.000–9.000 word family để xử lý đoạn Reading và Listening thoải mái. Với mục đích thi, mục tiêu quan trọng nhất là làm chủ Academic Word List (570 word family) cộng với từ vựng TOEFL tần suất cao. Nếu bạn có 90 ngày, kế hoạch 90 ngày ở trên sẽ xây vốn từ giúp cải thiện điểm đáng tin cậy nhất.
App nào tốt nhất để luyện từ vựng IELTS?
Theo test của chúng tôi, Rhythm Word là app tốt nhất để luyện từ vựng IELTS năm 2026. Phủ từ vựng register học thuật với câu ví dụ cá nhân hóa, có collocation qua câu sử dụng, hoạt động hoàn toàn offline, và miễn phí tải. Anki với bộ thẻ IELTS chất lượng là lựa chọn thứ hai mạnh nếu bạn sẵn sàng đầu tư thời gian setup.
Anki có tốt cho luyện TOEFL không?
Anki tốt cho luyện TOEFL, nhưng có chi phí setup cao và không có ngữ cảnh câu cá nhân hóa. Nếu dùng bộ thẻ TOEFL cộng đồng được bảo trì tốt, thuật toán FSRS sẽ lên lịch ôn tối ưu. Hạn chế chính là chất lượng câu của Anki phụ thuộc hoàn toàn vào người tạo bộ thẻ. Đây là công cụ mạnh cho người học có kỷ luật, thoải mái với việc cấu hình.
Mất bao lâu để học từ vựng TOEFL?
Với 20–25 phút học mỗi ngày dùng spaced repetition, người luyện thi có thể đưa 1.950–2.250 từ học thuật vào trí nhớ dài hạn trong 90 ngày. Thường đủ để cải thiện điểm Reading TOEFL có ý nghĩa. Tốc độ học từ vựng tăng dần khi bạn đã có nền AWL, vì các từ học thuật mới bắt đầu xuất hiện trong ngữ cảnh các từ bạn đã biết.
Academic Word List (AWL) là gì?
Academic Word List (AWL) do Averil Coxhead phát triển và xuất bản năm 2000. Gồm 570 word family được tổ chức thành 10 sublist theo tần suất trong văn bản học thuật. Các từ này xuất hiện ở mọi ngành học thuật và chiếm khoảng 10% vốn từ trong văn bản học thuật. Làm chủ AWL Sublist 1–6 là mục tiêu từ vựng hiệu quả nhất cho luyện TOEFL và IELTS Academic. Toàn bộ AWL có sẵn miễn phí trên mạng; Rhythm Word phủ AWL qua tier từ vựng học thuật.
Bài viết liên quan:
Rhythm Word có trên iOS. Nếu cách chúng tôi nghĩ về việc học từ vựng phù hợp với bạn, hãy thử xem nhé.
Download on the App Store