Tất cả bài viết

Từ Vựng CV Tiếng Anh: 60 Từ Và Cụm Giúp Bạn Được Nhận

Nắm 60 từ và cụm từ vựng CV tiếng Anh thiết yếu (động từ hành động, ngôn ngữ kỹ năng, và thuật ngữ ngành) để vượt quét ATS và gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Bao gồm bản viết lại trước/sau và lộ trình ôn.


TL;DR: 3 Điều Bạn Cần Biết

  • Động từ hành động là động cơ của mọi gạch đầu dòng CV. Dùng động từ mạnh, cụ thể (spearheaded, orchestrated, pioneered) thay vì yếu (helped, did, was responsible for).
  • Cụm về kỹ năng và năng lực báo hiệu chuyên nghiệp, nhưng chỉ khi đi cùng số. "Improved efficiency by 40%" thắng "good at problem-solving" mọi lần.
  • Thuật ngữ trung lập ngành (stakeholder, deliverable, KPI, cross-functional) hoạt động trong mọi lĩnh vực và cho thấy bạn hiểu môi trường chuyên nghiệp vận hành ra sao.

Vì Sao Vốn Từ CV Là Yếu Tố Sống Còn Cho Người Không Phải Bản Ngữ

Bạn đã bỏ ra nhiều tháng hoàn thiện kỹ năng. Bạn có bằng cấp. Công việc tự nói lên — bằng tiếng mẹ đẻ.

Rồi CV tiếng Anh của bạn bị từ chối trong bảy giây. Hoặc tệ hơn: không bao giờ đến được tay người.

Đây là điều xảy ra phía sau, và vì sao vốn từ là đòn bẩy thay đổi mọi thứ.

Hệ thống ATS lọc trước khi bất kỳ ai đọc CV của bạn. Applicant Tracking System — phần mềm mà gần như mọi công ty Fortune 500 và đa số nhà tuyển dụng lớn dùng để quản lý đơn ứng tuyển — quét CV bạn tìm khớp keyword chính xác với job description. Nếu tin tuyển dụng nói "cross-functional collaboration" và CV bạn nói "working with different teams," ATS có thể không khớp được. CV bạn rơi khỏi đường ống trước khi nhà tuyển dụng thấy.

Quản lý HR dành trung bình 7,4 giây quét CV ban đầu. Một nghiên cứu của công ty phần mềm theo dõi mắt The Ladders phát hiện nhà tuyển dụng dành dưới mười giây quyết định có đọc tiếp không. Trong bảy giây đó, họ không đọc; họ khớp mẫu. Động từ hành động mạnh ở đầu mỗi gạch đầu dòng tạo điểm neo thị giác báo hiệu năng lực ngay. Động từ yếu tạo nghi ngờ.

Vốn từ báo hiệu chuyên nghiệp ngay khoảnh khắc ai đó đọc tên bạn. Cho người không phải bản ngữ tiếng Anh, điều này có hai mặt. Dùng vốn từ chuyên nghiệp đúng loại bỏ ghi chú tinh thần ("ồ, tiếng Anh của họ có thể là vấn đề") trước khi nó hình thành. Dùng vốn từ sai (quá thân mật, vụng ngữ pháp, hay đơn giản là mơ hồ) khuếch đại nó.

Bài hướng dẫn này cho bạn 60 từ và cụm cụ thể, được tổ chức đúng cách bạn cần, với câu ví dụ bạn có thể chuyển sang kinh nghiệm của mình. Nó cũng cho biết từ nào nên chủ động xoá khỏi CV: các "từ yếu" báo hiệu thiếu kinh nghiệm bất kể bạn viết bằng ngôn ngữ nào.

Bắt đầu với nhóm quan trọng nhất.


Phần A: Động Từ Hành Động (Động Cơ Của CV)

Mọi gạch đầu dòng CV nên bắt đầu bằng một động từ hành động mạnh. Không phải danh từ. Không phải gerund. Không phải "responsible for." Một động từ. Quá khứ, chủ động, cụ thể.

Đây là 25 động từ hành động hiệu quả nhất cho CV, được tổ chức thành bốn nhóm dựa trên điều chúng nói về bạn.

A1. Động Từ Lãnh Đạo

Các động từ này cho thấy bạn dẫn dắt công việc, ra quyết định, và ảnh hưởng người khác — kể cả khi không có chức danh quản lý chính thức.

Spearheaded — Bạn khởi xướng và dẫn dắt một nỗ lực đáng kể từ đầu. Orchestrated — Bạn điều phối nhiều phần chuyển động hay người để đạt một kết quả phức tạp. Championed — Bạn ủng hộ điều gì đó quan trọng, thường chống lại sự kháng cự. Galvanized — Bạn tiếp năng lượng cho một đội hay tổ chức hành động. Steered — Bạn dẫn dắt một dự án hay đội qua tình huống khó hay hướng tới mục tiêu.

Từ Loại từ Ví dụ gạch đầu dòng CV
Spearheaded động từ (quá khứ) Spearheaded migration of legacy payment system, reducing downtime by 60%
Orchestrated động từ (quá khứ) Orchestrated cross-departmental launch of new onboarding program across 4 offices
Championed động từ (quá khứ) Championed adoption of agile workflows, cutting sprint cycle from 3 weeks to 10 days
Galvanized động từ (quá khứ) Galvanized a 12-person engineering team to deliver product release 2 weeks ahead of schedule
Steered động từ (quá khứ) Steered project through 3 rounds of scope changes while maintaining original delivery date

A2. Động Từ Thành Tích

Các động từ này nhấn vào kết quả: cái gì tốt hơn, nhanh hơn, lớn hơn, hay hiệu quả hơn nhờ điều bạn làm.

Exceeded — Bạn vượt một mục tiêu hay kỳ vọng. Surpassed — Tương tự exceeded; sắc thái mạnh hơn về việc đánh bại kỷ lục trước. Accelerated — Bạn làm điều gì đó xảy ra nhanh hơn so với bình thường. Amplified — Bạn tăng phạm vi, quy mô, hay tác động của điều gì đó. Maximized — Bạn lấy nhiều nhất có thể từ tài nguyên có sẵn.

Từ Loại từ Ví dụ gạch đầu dòng CV
Exceeded động từ (quá khứ) Exceeded annual sales quota by 23% for 3 consecutive years
Surpassed động từ (quá khứ) Surpassed previous customer satisfaction record, achieving NPS of 72
Accelerated động từ (quá khứ) Accelerated client onboarding from 14 days to 5 days through process redesign
Amplified động từ (quá khứ) Amplified social media reach by 180% through targeted content strategy
Maximized động từ (quá khứ) Maximized production throughput by resequencing assembly line workflow

A3. Động Từ Chủ Động

Các động từ này cho thấy bạn không đợi được bảo phải làm gì. Bạn nhận ra một vấn đề hay cơ hội và hành động.

Pioneered — Bạn là người đầu tiên làm điều gì đó trong công ty hay ngành. Launched — Bạn khởi động cái mới: sản phẩm, chương trình, sáng kiến, hay chiến dịch. Architected — Bạn thiết kế cấu trúc nền tảng của một hệ thống hay giải pháp. Devised — Bạn tạo ra một kế hoạch hay phương pháp qua suy nghĩ cẩn thận. Implemented — Bạn đưa một kế hoạch hay hệ thống vào hành động.

Từ Loại từ Ví dụ gạch đầu dòng CV
Pioneered động từ (quá khứ) Pioneered use of machine learning models for inventory forecasting, first in the division
Launched động từ (quá khứ) Launched employee mentorship program that retained 94% of participants through first year
Architected động từ (quá khứ) Architected microservices infrastructure supporting 2M+ daily active users
Devised động từ (quá khứ) Devised cost-reduction strategy that saved $1.2M annually without headcount reduction
Implemented động từ (quá khứ) Implemented automated testing suite, reducing QA cycle time by 35%

A4. Động Từ Hợp Tác

Các động từ này cho thấy bạn làm việc hiệu quả với người khác — phẩm chất mọi nhà tuyển dụng coi trọng, và đặc biệt quan trọng cho ứng viên quốc tế cần chứng minh khả năng giao tiếp đa văn hoá.

Coordinated — Bạn tổ chức nỗ lực của nhiều người hay nhóm. Facilitated — Bạn làm cho một quy trình hay cuộc họp chạy trơn tru. Partnered — Bạn làm việc cùng ai đó như một người đóng góp ngang bằng. Streamlined — Bạn làm cho một quy trình hiệu quả hơn bằng cách bỏ các bước không cần. Aligned — Bạn đảm bảo các người hay đội khác nhau làm việc hướng tới cùng mục tiêu.

Từ Loại từ Ví dụ gạch đầu dòng CV
Coordinated động từ (quá khứ) Coordinated logistics for product launch across 8 regional offices in 5 countries
Facilitated động từ (quá khứ) Facilitated weekly stakeholder reviews that reduced decision cycle from 2 weeks to 3 days
Partnered động từ (quá khứ) Partnered with UX and engineering teams to redesign checkout flow, increasing conversion by 18%
Streamlined động từ (quá khứ) Streamlined vendor approval process, eliminating 3 redundant review stages
Aligned động từ (quá khứ) Aligned marketing and sales roadmaps to reduce campaign lag time by 40%

Phần B: Cụm Kỹ Năng Và Năng Lực (Cách Mô Tả Điều Bạn Làm Được)

Phần Skills và cách bạn mô tả trách nhiệm trong lịch sử công việc đều hưởng lợi từ ngôn ngữ chuyên nghiệp chính xác. Đây là 20 cụm tổ chức thành ba nhóm.

B1. Cụm Năng Lực Kỹ Thuật

Dùng các cụm này khi mô tả kỹ năng kỹ thuật và chuyên môn miền. Chúng báo hiệu sự chính xác và độ trưởng thành chuyên nghiệp.

Cụm Khi dùng Ví dụ
Proficient in Cho công cụ hay hệ thống bạn dùng tốt nhưng không phải chuyên gia Proficient in Salesforce CRM and HubSpot
Expertise in Cho kỹ năng mạnh nhất, sâu nhất Expertise in statistical modeling and data visualization
Certified in Chỉ nếu bạn có chứng chỉ thực Certified in AWS Solutions Architect (Associate)
Fluent in Cho ngôn ngữ lập trình hay ngôn ngữ con người Fluent in Python, SQL, and R
Experienced with Cho công cụ hay phương pháp đã dùng nhiều lần Experienced with Agile and Scrum frameworks
Skilled in Năng lực kỹ thuật chung Skilled in full-stack web development
Versed in Quen với, được giáo dục về Versed in GDPR compliance and data privacy regulations

B2. Cụm Kỹ Năng Mềm Không Nghe Rỗng

Vấn đề với cụm như "strong communicator" hay "team player" không phải chúng sai; mà là mọi CV dùng, nên không mang thông tin. Đây là cách diễn đạt cùng phẩm chất bằng ngôn ngữ thực sự có nghĩa.

Thay vì cái này... Dùng cụm này Vì sao hiệu quả
"Good communicator" Delivered executive-level presentations to Cho thấy đối tượng, ngữ cảnh, và mức độ
"Team player" Collaborated across 3 time zones to Cho thấy quy mô và độ phức tạp
"Detail-oriented" Maintained 99.8% accuracy across Cho thấy kết quả đo được
"Problem solver" Diagnosed root cause of / Resolved recurring Cho thấy hành động cụ thể, không phải đặc điểm
"Adaptable" Transitioned project scope mid-delivery when Cho thấy bằng chứng thực tế
"Leadership skills" Mentored a team of 5 engineers Cụ thể, đếm được, riêng biệt

B3. Vốn Từ Định Lượng

Số biến một gạch đầu dòng CV từ mơ hồ thành đáng tin. Các cụm này cho ngôn ngữ để đóng khung mọi chỉ số.

Cụm Cách dùng Ví dụ
by X% cho thấy cải thiện tương đối Reduced churn by 27%
from A to B cho thấy trước-sau Decreased load time from 8s to 1.2s
resulting in nối hành động tới kết quả Redesigned pricing model, resulting in 15% revenue increase
within [timeframe] cho thấy tốc độ hay hiệu quả Delivered MVP within 6-week deadline
across [scope] cho thấy quy mô Rolled out training across 12 regional offices
saving [amount] cho thấy tác động tài chính Automated reporting workflow, saving 8 hours per week
serving [number] cho thấy đối tượng hay quy mô khách hàng Built API serving 500K monthly requests

Phần C: Vốn Từ Trung Lập Ngành (Từ Hoạt Động Khắp Nơi)

15 từ này xuất hiện trong môi trường chuyên nghiệp qua mọi ngành. Chúng không phải biệt ngữ; là vốn từ chia sẻ của các tổ chức hiện đại. Biết chúng (và dùng đúng) báo hiệu bạn hiểu môi trường chuyên nghiệp vận hành ra sao.

Từ Định nghĩa Ví dụ trong ngữ cảnh
Stakeholder Bất kỳ ai có lợi ích trong kết quả dự án Presented quarterly results to 12 key stakeholders
Deliverable Đầu ra cụ thể bạn chịu trách nhiệm sản xuất Defined project deliverables and acceptance criteria
KPI Key Performance Indicator — mục tiêu đo được Tracked 6 KPIs across the marketing funnel
Throughput Khối lượng công việc hoàn thành trong thời gian Increased manufacturing throughput by 22%
Scalable Có thể mở rộng mà không tăng chi phí hay độ phức tạp tỷ lệ Designed scalable data pipeline for 10x volume growth
Cross-functional Liên quan nhiều phòng ban hay lĩnh vực Led cross-functional team of engineers, designers, and analysts
Agile Cách tiếp cận lặp, linh hoạt cho quản lý dự án Managed sprint cycles in an agile environment
Iterative Cải thiện liên tục qua các vòng kiểm tra và phản hồi Applied iterative design process to reduce user errors by 31%
Bandwidth Năng lực có sẵn (của một đội hay cá nhân) Identified bandwidth gaps and redistributed workload
Roadmap Kế hoạch chiến lược chỉ các mốc then chốt theo thời gian Built 18-month product roadmap aligned with company OKRs
OKR Objectives and Key Results — khung đặt mục tiêu Set team OKRs and tracked quarterly progress
Buy-in Sự đồng thuận và hỗ trợ từ stakeholder Secured executive buy-in for $500K infrastructure investment
Leverage (động từ) Dùng cái gì đó chiến lược để đạt nhiều hơn Leveraged existing API infrastructure to accelerate build
Bottleneck Điểm trong quy trình làm chậm mọi thứ Identified and resolved bottleneck in approval workflow
Impact (danh từ) Tác động hay kết quả đo được Quantified business impact of marketing campaigns

Từ Cần Tránh Trên CV Tiếng Anh

Mười từ và cụm này chủ động làm yếu CV của bạn. Chúng có mặt khắp nơi — đó chính là vấn đề. Chúng không mang thông tin hữu ích và làm CV bạn nghe như mọi CV khác. Đây là cái nên dùng thay.

Từ/cụm yếu Vì sao yếu Phương án mạnh hơn
Responsible for Mô tả job description, không phải điều bạn đạt được Led / Managed / Oversaw
Assisted with Bạn giúp nhưng không sở hữu; dấy nghi vấn về đóng góp thực Contributed to / Supported / Collaborated on
Helped Mơ hồ; có thể nghĩa từ người đóng góp cốt lõi đến trợ lý thỉnh thoảng Partnered with / Co-developed / Enabled
Worked on Không hướng, không kết quả, không hành động Built / Designed / Delivered
Hardworking Mọi ứng viên nói điều này; chứng minh được gì Thay bằng thành tích cụ thể
Team player Sáo rỗng; không có nghĩa nếu không có bằng chứng Collaborated with / Co-led / Facilitated
Detail-oriented Tuyên bố không kiểm chứng được Cho thấy: "Maintained 100% accuracy across 3,000 data entries"
Good communication skills Kể, không cho thấy Presented / Negotiated / Authored
Managed various tasks "Various" là cờ đỏ; nghĩa là bạn không gọi tên được điều mình làm Liệt kê công việc thực
Familiar with Báo hiệu tự tin thấp Hoặc dùng "Proficient in" hoặc bỏ kỹ năng đó

Công Thức Câu CV

Mọi gạch đầu dòng CV mạnh theo cùng cấu trúc:

Động Từ Hành Động Mạnh + Công Việc Cụ Thể + Kết Quả Đo Được

Vậy thôi. Ba yếu tố. Mọi cái khác là tuỳ chọn hay chi tiết hỗ trợ.

Đây là năm bản viết lại trước-sau cho thấy công thức này biến gạch đầu dòng yếu thành bằng chứng thuyết phục.


Trước: Responsible for social media accounts and content creation

Sau: Grew Instagram following from 4,200 to 31,000 in 8 months by implementing data-driven content calendar and A/B testing post formats


Trước: Helped with customer service and answered questions

Sau: Resolved 120+ customer inquiries daily via email and chat, maintaining 4.8/5 satisfaction rating for 2 consecutive quarters


Trước: Worked on improving the company website

Sau: Redesigned e-commerce checkout flow, reducing cart abandonment rate by 22% and increasing monthly revenue by $45,000


Trước: Was responsible for managing a team

Sau: Led a 7-person cross-functional team to deliver $1.2M SaaS integration project 3 weeks ahead of schedule


Trước: Good at data analysis and using Excel

Sau: Automated monthly financial reporting using Excel VBA macros, saving 12 hours per month and eliminating manual entry errors


Để ý mỗi ví dụ "Sau" có chung điều này:

  1. Nó bắt đầu bằng động từ quá khứ mạnh
  2. Nó gọi tên một công việc cụ thể, riêng biệt
  3. Nó bao gồm ít nhất một số (phần trăm, tiền, khối lượng, hay thời gian)
  4. Nó hoàn toàn về điều ứng viên làm và điều xảy ra nhờ vậy

Viết mọi gạch đầu dòng theo cách này, và bạn sẽ ở top 10% CV trong bất kỳ pool ứng viên nào.


Cách Học 60 Từ Này Với Spaced Repetition

Biết các từ này về mặt trí tuệ là chưa đủ. Bạn cần nhớ lại được dưới áp lực — khi viết lại CV lúc 11h tối trước hạn nộp, hay khi được hỏi trong phỏng vấn về kinh nghiệm bằng tiếng Anh.

Cái đó đòi active recall được củng cố bằng spaced repetition. Đây là routine 20 phút hàng ngày để biến 60 từ này thành phần vốn từ chủ động trong 30 ngày.

Phương Pháp Rhythm Word

Rhythm Word được dựng đúng cho kiểu học vốn từ chuyên nghiệp tập trung này. Câu ví dụ cá nhân hoá thời gian thực được hiệu chỉnh theo trình độ và miền của bạn, nên thay vì học "spearheaded" trong ngữ cảnh chung, bạn thấy nó trong câu phản chiếu cách dùng chuyên nghiệp thực. Engine spaced repetition FSRS của app cho bạn xem mỗi từ ở khoảng chính xác khi bạn dễ quên nhất, nên bạn học nhanh hơn và nhớ lâu hơn.

Routine 20 Phút Hàng Ngày

Phút 1–5: Từ mới (bộ thẻ Rhythm Word) Học 5 từ mới. Cho mỗi từ: đọc từ, đọc câu ví dụ cá nhân hoá, ngầm dịch sang ngữ cảnh từ lịch sử công việc của bạn. Bước "cá nhân hoá" này cải thiện ghi nhớ đáng kể.

Phút 6–12: Active recall (vuốt ôn) Ôn các thẻ đến hạn cho hôm nay. Đây là từ bạn đã thấy mà thuật toán đã lên lịch củng cố. Buộc mình nhớ nghĩa trước khi lật thẻ. Đừng chỉ đọc thụ động.

Phút 13–17: Viết một gạch đầu dòng CV Chọn một từ mới hôm nay và viết một gạch đầu dòng CV thực dùng nó — gì đó từ kinh nghiệm thực. Không cần hoàn hảo. Hành động sản xuất một câu trong ngữ cảnh là bài tập từ vựng mạnh mẽ nhất bạn có thể làm.

Phút 18–20: Audit một gạch đầu dòng hiện có Mở CV hiện tại và chọn một gạch đầu dòng bắt đầu bằng từ yếu (responsible for, helped, worked on). Viết lại dùng công thức: Động Từ Hành Động Mạnh + Công Việc Cụ Thể + Kết Quả Đo Được.

Ở tốc độ này (5 từ mới mỗi ngày, 20 phút mỗi buổi), bạn sẽ phủ cả 60 mục từ vựng CV trong 12 ngày. 18 ngày còn lại của tháng dành cho củng cố và viết gạch đầu dòng thực.

Đến ngày 30, các từ này sẽ tự động. Bạn không phải nghĩ về chúng. Chúng sẽ ra tự nhiên khi viết, khi nói trong phỏng vấn, và khi mô tả công việc bằng tiếng Anh cho bất cứ ai.

Tải Rhythm Word miễn phí và bắt đầu đợt 30 ngày từ vựng CV của bạn hôm nay.


Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Tôi nên dùng vốn từ gì trên CV?

Tập trung vào ba lớp vốn từ. Đầu tiên, động từ hành động mở mỗi gạch đầu dòng — các từ như spearheaded, orchestrated, launched, và coordinated. Thứ hai, cụm định lượng đính số vào kết quả — "by 30%," "from A to B," "resulting in," "within 6 months." Thứ ba, keyword ngành khớp ngôn ngữ chính xác trong job description, vì hệ thống ATS tìm khớp chính xác hay gần chính xác. 60 từ trong hướng dẫn này phủ cả ba lớp với ví dụ bạn có thể chuyển trực tiếp sang kinh nghiệm của mình.

Q: Làm sao để CV nghe chuyên nghiệp hơn?

Thay đổi hiệu quả nhất duy nhất là thay mọi cấu trúc thụ động hay mơ hồ bằng động từ hành động quá khứ cụ thể. Xoá mọi trường hợp "responsible for," "assisted with," "helped," và "worked on." Thay mỗi cái bằng động từ gọi tên điều bạn cụ thể làm: led, built, designed, delivered, coordinated, launched. Rồi thêm ít nhất một số vào mọi gạch đầu dòng — phần trăm, tiền, kích thước đội, khoảng thời gian, hay khối lượng. Ngôn ngữ chuyên nghiệp là ngôn ngữ chính xác. Mơ hồ là tín hiệu rõ nhất của thiếu kinh nghiệm.

Q: Động từ hành động mạnh cho CV là gì?

Các động từ hành động mạnh nhất rơi vào bốn nhóm. Cho lãnh đạo: spearheaded, orchestrated, championed, galvanized, steered. Cho thành tích: exceeded, surpassed, accelerated, amplified, maximized. Cho chủ động: pioneered, launched, architected, devised, implemented. Cho hợp tác: coordinated, facilitated, partnered, streamlined, aligned. Điều quan trọng nhất là chọn động từ mô tả chính xác điều bạn thực sự làm — đừng dùng "orchestrated" nếu bạn đang thực thi chỉ thị, và đừng dùng "assisted" nếu bạn sở hữu công việc. Sự chính xác quan trọng hơn sự ấn tượng.

Q: Tôi có nên dùng vốn từ khác cho ngành khác không?

Có và không. Động từ hành động và công thức câu trong hướng dẫn này hoạt động qua mọi ngành — chúng mô tả hoạt động chuyên nghiệp phổ quát (lãnh đạo, xây dựng, cải thiện, điều phối). Cái thay đổi là vốn từ kỹ thuậtkeyword cho phần Skills và khớp job description. Một kỹ sư phần mềm nên phản ánh thuật ngữ kỹ thuật chính xác từ tin tuyển dụng (React, Kubernetes, CI/CD). Một dân marketing nên khớp tên nền tảng và phương pháp. 15 thuật ngữ trung lập ngành ở Phần C — stakeholder, deliverable, KPI, cross-functional, scalable, agile — an toàn để dùng trong mọi lĩnh vực vì chúng phản ánh cách mọi tổ chức hiện đại nói về công việc.

Q: Mất bao lâu để cải thiện tiếng Anh trên CV của tôi?

Cho đa số người không phải bản ngữ tiếng Anh, một routine luyện 30 ngày tập trung tạo cải thiện đáng chú ý và đo được. Trong tuần đầu, bạn có thể biến CV hiện tại bằng cách thay từ yếu và áp công thức Động Từ Mạnh + Công Việc + Kết Quả. Trong tuần hai và ba, vốn từ mới trở nên đủ tự nhiên để bạn sản xuất gạch đầu dòng tiếng Anh mạnh mà không dịch từ tiếng mẹ đẻ. Đến tuần bốn, vốn từ tiếng Anh chuyên nghiệp trở thành phần cách bạn nghĩ về việc mô tả công việc của mình. Then chốt là luyện hàng ngày chủ động — kể cả 20 phút — thay vì thỉnh thoảng buổi dài. Nghiên cứu tiếp thu ngôn ngữ luôn cho thấy tiếp xúc cách quãng, thường xuyên vượt mặt học dồn. App như Rhythm Word được thiết kế đúng quanh nguyên tắc này.


Đọc Liên Quan

Nếu bạn đang chuẩn bị tìm việc bằng tiếng Anh, các hướng dẫn này phủ toàn cảnh:


Bắt Đầu Hôm Nay

CV của bạn không chỉ là danh sách công việc. Nó là mẫu tiếng Anh chuyên nghiệp đầu tiên — và đôi khi duy nhất — mà nhà tuyển dụng sẽ thấy. Vốn từ bạn chọn báo hiệu bạn có trôi chảy trong ngôn ngữ của môi trường chuyên nghiệp hay không, không chỉ ngôn ngữ hội thoại hàng ngày.

60 từ trong hướng dẫn này không tuỳ tiện. Đó là các thuật ngữ cụ thể tái xuất hiện trong các CV thành công qua các ngành, vượt bộ lọc keyword ATS, và tạo ấn tượng chuyên nghiệp đưa bạn từ đơn ứng tuyển đến phỏng vấn.

Bắt đầu với Phần A. Viết lại ba gạch đầu dòng CV hiện có dùng công thức. Rồi xây thói quen (20 phút mỗi ngày, một từ mới trong ngữ cảnh, một gạch đầu dòng viết lại), và trong 30 ngày bạn sẽ có CV nghe như được viết bởi người làm trong môi trường tiếng Anh suốt sự nghiệp.

Tải Rhythm Word miễn phí — học từ vựng cá nhân hoá với spaced repetition FSRS, dựng cho thành thạo tiếng Anh chuyên nghiệp. Miễn phí tải trên iOS, hoạt động offline.


Rhythm Word — Học vốn từ hoạt động. Có sẵn trên App Store. Website: rhythmword.com

resumejob searchprofessional Englishvocabularyaction verbscareer

Rhythm Word có trên iOS. Nếu cách chúng tôi nghĩ về việc học từ vựng phù hợp với bạn, hãy thử xem nhé.

Download on the App Store

Bài viết liên quan

Từ Vựng CV Tiếng Anh: 60 Từ Và Cụm Giúp Bạn Được Nhận | Rhythm Word